Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revelado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rebeˈlado/
Nghĩa chính
1
Xử lý, phát triển ảnh
danh từ
photographic processing, development
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revelado
Dạng gốc
(base form)
revelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
revelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
revelad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
revelado
revelado
r
Đầy tính hé lộ, làm lộ rõ
tính từ, danh từ
B2
revelado
ramente
Lộ liễu
trạng từ
AI
1
Xử lý
1
Xử lý
1
Xử lý