Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reunido
B1
tính từ
(adjective)
/reuˈnido/
Nghĩa chính
1
Tập hợp lại
tính từ
gathered
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reunido
Dạng gốc
(base form)
reunid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reunido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
reunid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gathered
Nhập định, tập trung
AI
1
Tập hợp lại
1
Tập hợp lại
1
Tập hợp lại