Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrasado mental
Nghĩa chính
1
Chậm phát triển trí tuệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retarded
Chậm phát triển trí tuệ, thiểu năng
AI
1
Chậm phát triển trí tuệ
1
Chậm phát triển trí tuệ
1
Chậm phát triển trí tuệ