retirado
B1tính từ (adjective)
/retiˈɾado/
Nghĩa chính
- Bị thu hồi, bị loại bỏ; đã nghỉ hưutính từwithdrawn, removed; retired
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de bombero retiradotính từ | tính từ | Điên khùng; lập dị; điên rồ; loạn trí |
| futbolista retirado | Cầu thủ đã giải nghệ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh