Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retinal
tính từ
(adjective)
/retiˈnal/
Nghĩa chính
1
Võng mạc
tính từ
retinal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retinal
Dạng gốc
(base form)
retinal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retinal
(thuộc) màng lưới, (thuộc) võng mạc (mắt)
AI
1
Võng mạc
1
Võng mạc
1
Võng mạc