retail
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈriteil/
Nghĩa chính
- Bán lẻdanh từretail
Họ từ (word family)
cùng gốc retailXuất hiện ở từ khác
- venta al por menorđồng nghĩaTừ tương đương tiếng Anh, thường dùng như danh từ chung.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh