Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retailer
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bán lẻ
danh từ
retailer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retailer
Dạng gốc
(base form)
retailer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retailer
Người bán lẻ
AI
1
Người bán lẻ
1
Người bán lẻ
1
Người bán lẻ