Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restos de comida
Nghĩa chính
1
Thức ăn thừa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
picking
Thức ăn thừa, đồ thừa còn sót lại
leftover
Thức ăn thừa
scrap
Thức ăn thừa
AI
1
Thức ăn thừa
1
Thức ăn thừa
1
Thức ăn thừa