Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/resˈtoxo/
Nghĩa chính
1
Râu ria
danh từ
stubble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restojo
Dạng gốc
(base form)
restojo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rastrojo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stubble
Râu thưa
AI
1
Râu ria
1
Râu ria
1
Râu ria