restaurado
C1tính từ (adjective)
/restauˈɾado/
Nghĩa chính
- Được phục hồitính từrestored
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restauradoDạng gốc (base form)
- restauradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- restauradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- restauradaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc restauradoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh