Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resolver una disputa
Nghĩa chính
1
Giải quyết tranh chấp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mediate
Hòa giải, dàn xếp, giải quyết tranh chấp
dispute resolution
Giải quyết tranh chấp
settlement
Sự giải quyết tranh chấp
AI
1
Giải quyết tranh chấp
1
Giải quyết tranh chấp
1
Giải quyết tranh chấp