Dịch

resistol

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resisˈtol/

Nghĩa chính

  1. Keo dándanh từglue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resistolDạng gốc (base form)
  2. resistolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI