Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resistol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/resisˈtol/
Nghĩa chính
1
Keo dán
danh từ
glue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resistol
Dạng gốc
(base form)
resistol
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pegamento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glue
Keo; hồ
AI
1
Keo dán
1
Keo dán
1
Keo dán