Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
resistencia del material
Nghĩa chính
1
Độ bền của vật liệu
Ví dụ
La
resistencia
del
material
es
alta
.
Độ bền của vật liệu cao.
Xuất hiện ở từ khác
resistencia
kết hợp
độ bền của vật liệu
AI
1
Độ bền của vật liệu
1
Độ bền của vật liệu
1
Độ bền của vật liệu