Dịch

reseñista

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết bài đánh giá, nhà phê bìnhdanh từreviewer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reseñistaDạng gốc (base form)
  2. reseñistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI