Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resbaladilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu trượt (thiết bị vui chơi)
danh từ
slide (play equipment)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resbaladilla
Dạng gốc
(base form)
resbaladilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rodadero
tobogán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slide
Trượt, chuyển động nhẹ nhàng
AI
1
Cầu trượt (thiết bị vui chơi)
1
Cầu trượt (thiết bị vui chơi)
1
Cầu trượt (thiết bị vui chơi)