Dịch

repunte

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpunte/

Nghĩa chính

  1. Sự phục hồi, sự tăng trưởngdanh từrecovery, hike, upturn, uptick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repunteDạng gốc (base form)
  2. repuntesSố nhiều (plural)

AI