Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repunte
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈpunte/
Nghĩa chính
1
Sự phục hồi, sự tăng trưởng
danh từ
recovery, hike, upturn, uptick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repunte
Dạng gốc
(base form)
repunte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recovery
Sự lấy lại, sự thu hồi, sự giành lại
AI
1
Sự phục hồi
1
Sự phục hồi
1
Sự phục hồi