Dịch

repulsivo

B2tính từ (adjective)
/repulˈsibo/

Nghĩa chính

  1. Đẩy, có lực đẩytính từrepulsive
  2. Ghê tởm, kinh tởmtính từrepulsive, gross

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repulsivoDạng gốc (base form)
  2. repulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. repulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. repulsivaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cái chết thật kinh tởm dưới bất kỳ hình thức nào.
  • .Đó là một sinh vật màu hơi xanh và ghê tởm.
  • .Gián là loài côn trùng kinh tởm.

AI