Dịch

reprogramación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập trình lạidanh từreprogramming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reprogramaciónDạng gốc (base form)
  2. reprogramacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI