Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reprogramación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lập trình lại
danh từ
reprogramming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reprogramación
Dạng gốc
(base form)
reprogramaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reprogramming
Sự lập trình lại
AI
1
Lập trình lại
1
Lập trình lại
1
Lập trình lại