Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repitiente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang lặp lại
tính từ
repeating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repitiente
Dạng gốc
(base form)
repitiente
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repeating
Lặp lại, tái diễn
AI
1
Đang lặp lại
1
Đang lặp lại
1
Đang lặp lại