Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repitesela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/repiteˈsela/
Nghĩa chính
1
Gạch lát lại
danh từ
rep-tile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repitesela
Dạng gốc
(base form)
repitesela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rep-tile
Hình dạng có thể được chia thành nhiều bản sao nhỏ hơn của cùng một hình dạng
AI
1
Gạch lát lại
1
Gạch lát lại
1
Gạch lát lại