Dịch

rep-tile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình dạng có thể được chia thành nhiều bản sao nhỏ hơn của cùng một hình dạngdanh từA shape that can be dissected into a number of smaller copies of the same shape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rep-tileDạng gốc (base form)
  2. rep-tilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI