rep-tile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình dạng có thể được chia thành nhiều bản sao nhỏ hơn của cùng một hình dạngdanh từA shape that can be dissected into a number of smaller copies of the same shape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rep-tileDạng gốc (base form)
- rep-tilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha