repitente
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lặp lại (một năm học)tính từrepeating (a year of school)
- Sự lặp lại (của một năm học)danh từrepeater (of a year of school)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repitenteDạng gốc (base form)
- repitentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- « , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa