Dịch

repitente

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lặp lại (một năm học)tính từrepeating (a year of school)
  2. Sự lặp lại (của một năm học)danh từrepeater (of a year of school)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repitenteDạng gốc (base form)
  2. repitentesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • « , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI