Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
repelentemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ghê tởm
trạng từ
disgustingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令人发指
lìng rén fà zhǐ
Khiến người căm phẫn, ghê tởm, tột cùng tàn bạo
深恶痛绝
shēn wù tòng jué
Căm ghét, căm thù, ghê tởm
Tiếng Anh
disgustingly
Một cách kinh tởm, đáng ghê tởm
Ví dụ
La
vida
es
repelentemente
moral
,
pero
también
está
sometida
al
imperio
del
azar
,
y
de
qué
manera
.
AI
1
Ghê tởm
1
Ghê tởm
1
Ghê tởm