Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repatriación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/repatɾjaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Hồi hương
danh từ
repatriation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repatriación
Dạng gốc
(base form)
repatriaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repatriation
Sự hồi hương, đưa về nước
AI
1
Hồi hương
1
Hồi hương
1
Hồi hương