Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reparar la ropa
Nghĩa chính
1
Vá quần áo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mend
Vá quần áo cho, khâu vá cho
AI
1
Vá quần áo
1
Vá quần áo
1
Vá quần áo