reojo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈoxo/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong de reojo (nghi ngờ, ngoài khóe mắt)danh từonly used in de reojo (askance, out of the corner of one's eye)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de reojotrạng từ | trạng từ | Sự hỏi thăm, từ khóe mắt của một người |
| mirar de reojo | Liếc nhìn |