de reojo
trạng từ (adverb)
/de reˈoxo/
Nghĩa chính
- Sự hỏi thăm, từ khóe mắt của một ngườitrạng từaskance, out of the corner of one's eye
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirar de reojo | Liếc nhìn |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- , , , .