Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remotamente
B2
trạng từ
(adverb)
/reˌmotaˈmente/
Nghĩa chính
1
Từ xa
trạng từ
remotely
2
Xa xôi, mơ hồ
trạng từ
distantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
remotely
Ở mức nhỏ; xa xôi
distantly
Ở xa
Ví dụ
Vamos
a
incentivar
a
nuestra
gente
a
trabajar
remotamente
.
Chúng ta sẽ khuyến khích mọi người làm việc từ xa.
Esta
solución
no
llega
a
ser
ni
remotamente
adecuada
.
Giải pháp này không hề phù hợp.
AI
1
Từ xa
2
Xa xôi
1
Từ xa
2
Xa xôi
1
Từ xa
2
Xa xôi