Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remilgo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈmilɡo/
Nghĩa chính
1
Tính nguyên thủy
danh từ
primness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remilgo
Dạng gốc
(base form)
remilgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primness
Tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
remilgadamente
remilgado
AI
1
Tính nguyên thủy
1
Tính nguyên thủy
1
Tính nguyên thủy