Dịch

remanso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vùng nước đọng, vùng nước tĩnh (vùng nước đọng)danh từbackwater, still water (area of stagnant water)
  2. Nơi yên tĩnhdanh từquiet place
  3. Thiên đườngdanh từhaven
  4. Rất thuần hóatính từvery tame

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remansoDạng gốc (base form)
  2. remansasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. remansosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. remansaGiống cái (feminine)

AI