remanso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vùng nước đọng, vùng nước tĩnh (vùng nước đọng)danh từbackwater, still water (area of stagnant water)
- Nơi yên tĩnhdanh từquiet place
- Thiên đườngdanh từhaven
- Rất thuần hóatính từvery tame