reliquia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈlikja/
Nghĩa chính
- Di vật, gia truyềndanh từrelic, heirloom
- Tàn tích, di tích, vết tíchdanh từvestige
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliquiaDạng gốc (base form)
- reliquiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bãi biển hoang vắng đó giống như một di vật bị lãng quên của thời tiền sử.
- .Chiếc vòng cổ này là một di vật gia đình.
- .Chiếc vòng tay này là một di vật quý giá.