Dịch

reliquia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈlikja/

Nghĩa chính

  1. Di vật, gia truyềndanh từrelic, heirloom
  2. Tàn tích, di tích, vết tíchdanh từvestige

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reliquiaDạng gốc (base form)
  2. reliquiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bãi biển hoang vắng đó giống như một di vật bị lãng quên của thời tiền sử.
  • .Chiếc vòng cổ này là một di vật gia đình.
  • .Chiếc vòng tay này là một di vật quý giá.

AI