relieve
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈljebe/nguồn
Nghĩa chính
- Cứu trợ (nhô ra)danh từrelief (protrusion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relieveDạng gốc (base form)
- relievesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner de relieveđộng từ | động từ | Đánh dấu, lái xe về nhà |
| puesta de relievedanh từ | danh từ | Làm nổi bật |
Họ từ (word family)
cùng gốc relieveNgôn ngữ khác
Tiếng Anh