Dịch

relieve

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈljebe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cứu trợ (nhô ra)danh từrelief (protrusion)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relieveDạng gốc (base form)
  2. relievesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poner de relieveđộng từĐánh dấu, lái xe về nhà
puesta de relievedanh từLàm nổi bật

AI