Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relevista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình cứu trợ
danh từ
reliever, relief pitcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relevista
Dạng gốc
(base form)
relevista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reliever
Thuốc giảm đau, chất làm dịu
AI
1
Bình cứu trợ
1
Bình cứu trợ
1
Bình cứu trợ