relax
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/reˈlaɡs/
Nghĩa chính
- Thư giãndanh từrelaxation
- Thư giãn!thán từrelax!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de relax | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de relax | Chưa có nghĩa |