Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relave
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈlabe/
Nghĩa chính
1
Chất thải
danh từ
tailings
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relave
Dạng gốc
(base form)
relave
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tailings
Chất thải sau tuyển quặng, bã quặng
AI
1
Chất thải
1
Chất thải
1
Chất thải