Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relajamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/relaxaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Thư giãn
danh từ
relaxation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relajamiento
Dạng gốc
(base form)
relajamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻松
qīng sōng
Thư giãn, thả lỏng
Tiếng Anh
relaxation
Sự thư giãn
AI
1
Thư giãn
1
Thư giãn
1
Thư giãn