Dịch

relíctico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rút lạitính từrelict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relícticoDạng gốc (base form)
  2. relícticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. relícticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. relícticaGiống cái (feminine)

AI