Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reinvención
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reimbenˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự tái phát minh
danh từ
reinvention
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinvención
Dạng gốc
(base form)
reinvenci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reinvention
Phát minh lại, đổi mới
Ví dụ
El
tercer
desafío
es
el
de
reinvención
democrática
.
AI
1
Sự tái phát minh
1
Sự tái phát minh
1
Sự tái phát minh