Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thống nhất hóa
danh từ
reification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reificación
Dạng gốc
(base form)
reificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reification
Việc xem xét một vật trừu tượng như thể nó là cụ thể, hoặc một vật thể vô tri như thể nó đang sống
AI
1
Sự thống nhất hóa
1
Sự thống nhất hóa
1
Sự thống nhất hóa