Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rehecho
C2
tính từ
(adjective)
/reˈet͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Chắc nịch; được xây dựng
tính từ
stocky; built
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rehecho
Dạng gốc
(base form)
rehech
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rehecho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rehech
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stocky
Bè bè chắc nịch
AI
1
Chắc nịch
1
Chắc nịch
1
Chắc nịch