Dịch

rehecho

C2tính từ (adjective)
/reˈet͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Chắc nịch; được xây dựngtính từstocky; built

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rehechoDạng gốc (base form)
  2. rehechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rehechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rehechaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI