Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reguera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reˈɡeɾa/
Nghĩa chính
1
Mương thủy lợi
danh từ
irrigation ditch
2
Sự lộn xộn
danh từ
mess; clutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reguera
Dạng gốc
(base form)
reguera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mess
Tình trạng hỗn độn
irrigation ditch
Mương tưới tiêu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
regar
riego
AI
1
Mương thủy lợi
2
Sự lộn xộn
1
Mương thủy lợi
2
Sự lộn xộn
1
Mương thủy lợi
2
Sự lộn xộn