Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regresor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reɡɾeˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Người hồi quy
danh từ
regressor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regresor
Dạng gốc
(base form)
regresor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regressor
Ước tính hồi quy
AI
1
Người hồi quy
1
Người hồi quy
1
Người hồi quy