regressor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ước tính hồi quydanh từSomething that regresses, or causes regression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regressorDạng gốc (base form)
- regressorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| age regressordanh từ | danh từ | Người trải qua quá trình hồi quy tuổi tác |
| pet regressordanh từ | danh từ | Người tham gia hồi quy thú cưng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha