regodeón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gắt gỏng, cằn nhằntính từquerulous, naggy
- Hay cằn nhằndanh từnagger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regodeónDạng gốc (base form)
- regodeonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- regodeonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- regodeonaGiống cái (feminine)