Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/reˈxista/
Nghĩa chính
1
Giám đốc
danh từ
director
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regista
Dạng gốc
(base form)
regista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
director
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主任
zhǔ rèn
Chủ nhiệm, giám đốc
导演
dǎo yǎn
Đạo diễn
经理
jīng lǐ
Giám đốc
Tiếng Anh
director
Giám đốc, đạo diễn
AI
1
Giám đốc
1
Giám đốc
1
Giám đốc