Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regionalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/rexjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo khu vực
trạng từ
regionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regionally
Vùng; địa phương
AI
1
Theo khu vực
1
Theo khu vực
1
Theo khu vực