Dịch

regidor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Regidor (một vị trí trong chính quyền thành phố ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, gần tương ứng với alderman (thành viên cơ quan lập pháp thành phố))danh từregidor (a position in municipal governments in Spain and Latin America, roughly corresponding to alderman (member of municipal legislative body))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regidorDạng gốc (base form)
  2. regidoresSố nhiều (plural)
  3. regidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. regidoraGiống cái (feminine)

AI