regente
B2danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈxente/
Nghĩa chính
- Nhiếp chínhdanh từregent (one who rules in place of the monarch)
- Dạng chia của regentarđộng từinflection of regentar:
- Ngôi thứ nhất/thứ ba số ít hiện tại bàng quan của regentarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của regentarđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regenteDạng gốc (base form)
- regentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regente de la corte | Nhiếp chính triều đình | |
| regente de la universidad | Hiệu trưởng | |
| regente del reino | Nhiếp chính vương quốc | |
| duquesa regente | Nữ công tước nhiếp chính |
Họ từ (word family)
cùng gốc regenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Bỗng dưng, hệ thống thay ngự rơi vào sự suy tàn.
- , .Các người thay ngự thường tuân lệnh, và hầu như không bao giờ có quyền tự chủ trong việc cai trị.
- .Nữ hoàng thay ngự sẽ cai trị cho đến khi hoàng tử đủ tuổi trưởng thành.