Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regazo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈɡaso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đùi (chân trên của người ngồi)
danh từ
lap (the upper legs of a seated person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regazo
Dạng gốc
(base form)
regazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
周
zhōu
Vòng
Tiếng Anh
lap
Liếm, tớp
AI
1
Đùi (chân trên của người ngồi)
1
Đùi (chân trên của người ngồi)
1
Đùi (chân trên của người ngồi)