Dịch

regazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡaso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đùi (chân trên của người ngồi)danh từlap (the upper legs of a seated person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regazoDạng gốc (base form)
  2. regazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI