Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regata
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đua thuyền (đua thuyền)
danh từ
regatta (boat racing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regata
Dạng gốc
(base form)
regata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regatta
Cuộc đua thuyền, hội đua thuyền
AI
1
Đua thuyền (đua thuyền)
1
Đua thuyền (đua thuyền)
1
Đua thuyền (đua thuyền)